Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发行”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发行fā xíng

xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối

Cụm từ
发行额fā xíng é

lưu hành (định kỳ)

Cụm từ
发行红利股fā xíng hóng lì gǔ

phát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)

Cụm từ
发行商fā xíng shāng

nhà xuất bản; nhà phân phối; người phát hành

Cụm từ
发行备忘录fā xíng bèi wàng lù

bản ghi nhớ chào bán (cho phát hành cổ phiếu ra công chúng); bản ghi nhớ xuất bản

Cụm từ
发行人fā xíng rén

nhà xuất bản; người phát hành

Cụm từ