Kết quả cho “发行”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối
nhà xuất bản; người phát hành
nhà xuất bản; nhà phân phối; người phát hành
lưu hành (định kỳ)
bản ghi nhớ chào bán (cho phát hành cổ phiếu ra công chúng); bản ghi nhớ xuất bản
phát hành cổ tức thưởng (một hình thức trả cổ tức)