Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “发祥”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
发祥fā xiáng

khởi phát (điều tốt); bắt nguồn từ

Cụm từ
发祥地fā xiáng dì

nơi khởi nguồn (của điều gì tốt đẹp); cái nôi (ví dụ: của nghệ thuật)

Cụm từ