Kết quả tra từ “发条”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发条fā tiáo
dây cót (dùng để chạy đồng hồ hoặc đồ chơi lên dây cót, v.v.); (định ngữ) lên dây cót; hoạt động bằng cơ
上紧发条shàng jǐn fā tiáo
lên dây cót thật chặt; (nghĩa bóng) chuẩn bị sẵn sàng; tự chuẩn bị
上发条shàng fā tiáo
lên dây (đồng hồ hoặc cơ chế máy móc)