Kết quả tra từ “发展中”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发展中fā zhǎn zhōng
đang phát triển; đang được phát triển; đang trong kế hoạch
发展中国家fā zhǎn zhōng guó jiā
quốc gia đang phát triển
全球发展中心Quán qiú Fā zhǎn Zhōng xīn
Trung tâm Phát triển Toàn cầu (một tổ chức tư vấn môi trường)