Kết quả tra từ “发刊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
发刊fā kān
xuất bản; phát hành (một tài liệu)
发刊词fā kān cí
lời nói đầu; lời tựa (cho một ấn phẩm)