Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
发出發出

fā chū

发出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 发出 trong tiếng Việt

ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi; phát ra (âm thanh); bật ra (tiếng cười)

Tra từ liên quan