发出
ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi; phát ra (âm thanh); bật ra (tiếng cười)
ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi; phát ra (âm thanh); bật ra (tiếng cười)
发出 thường mang nghĩa “ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 发出, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ban hành chỉ thị
›发刊fā kānxuất bản; phát hành (một tài liệu)
›发兵fā bīngđiều động quân đội; gửi quân
›发光强度fā guāng qiáng dùcường độ phát sáng
›发光二极体fā guāng èr jí tǐđi-ốt phát quang (LED) (Đài Loan)
›发光二极管fā guāng èr jí guǎnđi-ốt phát quang; LED
›发动fā dòngbắt đầu; phát động; khơi dậy; huy động; kích động
›发光fā guāngphát sáng; chiếu sáng; rực rỡ; lấp lánh; phát quang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.