Kết quả tra từ “登陆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
登陆dēng lù
đổ bộ; lên bờ; đổ bộ (của bão, v.v.); đăng nhập (cách dùng sai thường gặp của 登錄|登录[deng1 lu4])
登陆舰dēng lù jiàn
tàu đổ bộ
登陆月球dēng lù yuè qiú
hạ cánh lên mặt trăng