Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “登记”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
登记dēng jì

đăng ký (tên)

Cụm từ
登记表dēng jì biǎo

phiếu đăng ký

Cụm từ
登记用户dēng jì yòng hù

người dùng đã đăng ký

Cụm từ
登记员dēng jì yuán

cán bộ đăng ký

Cụm từ
登记名dēng jì míng

đăng ký tên; tên tài khoản (trên máy tính)

Cụm từ
选民登记xuǎn mín dēng jì

đăng ký cử tri

Cụm từ