Kết quả tra từ “瘾君子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘾君子yǐn jūn zǐ
người hút thuốc phiện; người nghiện ma túy; người nghiện thuốc lá