Kết quả tra từ “疗养”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疗养liáo yǎng
hồi phục; chữa lành; dưỡng bệnh; phục hồi; sự dưỡng bệnh; chăm sóc
疗养院liáo yǎng yuàn
nhà dưỡng bệnh
疗养所liáo yǎng suǒ
nhà dưỡng bệnh; bệnh viện phục hồi chức năng
饮食疗养yǐn shí liáo yǎng
chế độ ăn