瘦身 shòu shēn 瘦身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 瘦身 trong tiếng Việt giảm cân (có chủ đích); giảm béo; (Đài Loan) tinh giản (doanh nghiệp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan