Kết quả tra từ “瘦身”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瘦身shòu shēn
giảm cân (có chủ đích); giảm béo; (Đài Loan) tinh giản (doanh nghiệp)