Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瘙痒”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
瘙痒sào yǎng

bị ngứa; cảm giác ngứa

Cụm từ
瘙痒症sào yǎng zhèng

ngứa; ngứa da

Cụm từ
瘙痒病sào yǎng bìng

bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

Cụm từ
羊瘙痒症yáng sào yǎng zhèng

bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

Cụm từ
羊瘙痒病yáng sào yǎng bìng

bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)

Cụm từ