Kết quả cho “瘙痒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bị ngứa; cảm giác ngứa
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
ngứa; ngứa da
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bị ngứa; cảm giác ngứa
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
ngứa; ngứa da
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)
bệnh scrapie (bệnh prion ở cừu)