Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痛苦”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
痛苦tòng kǔ

đau đớn; khổ sở; đau khổ; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
万分痛苦wàn fēn tòng kǔ

cực kỳ đau khổ

Cụm từ