Kết quả cho “作揖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cúi chào với hai tay chắp trước ngực
cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; cầu xin một cách khiêm nhường
cúi chào kính cẩn với hai tay chắp vào nhau; khấn cầu một cách khiêm tốn