Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “病邪”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
病邪
bìng xié

bệnh tà (nguyên nhân gây bệnh) trong y học cổ truyền; trái với chính khí 正氣|正气[zheng4 qi4]

Cụm từ