Kết quả tra từ “作战”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作战zuò zhàn
chiến đấu; đánh nhau
作战失踪人员zuò zhàn shī zōng rén yuán
mất tích trong chiến đấu (MIA) (quân sự)
作战失踪zuò zhàn shī zōng
xem 作戰失蹤人員|作战失踪人员[zuo4 zhan4 shi1 zong1 ren2 yuan2]
放射作战fàng shè zuò zhàn
hoạt động phóng xạ