Kết quả tra từ “作品”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
作品zuò pǐn
tác phẩm; tác phẩm nghệ thuật; LT:部[bu4],篇[pian1]
色情作品sè qíng zuò pǐn
phim khiêu dâm; tài liệu khiêu dâm
粗劣作品cū liè zuò pǐn
hào nhoáng nhưng vô vị; nghệ thuật thô tục; nghệ thuật không có gu
文艺作品wén yì zuò pǐn
tác phẩm văn nghệ; tác phẩm nghệ thuật