Kết quả tra từ “疏散措施”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疏散措施shū sàn cuò shī
sơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp