Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “当量”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
当量dāng liàng

tương đương; hệ số

Cụm từ
当量剂量dāng liàng jì liàng

liều tương đương

Cụm từ
等效百万吨当量děng xiào bǎi wàn dūn dāng liàng

tương đương megatons (EMT)

Cụm từ
梯恩梯当量tī ēn tī dāng liàng

tương đương TNT

Cụm từ
核当量hé dāng liàng

sức nổ hạt nhân

Cụm từ
剂量当量jì liàng dāng liàng

liều tương đương

Cụm từ