Kết quả tra từ “当今”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
当今dāng jīn
thời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ