Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
佛骨

fó gǔ

佛骨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佛骨 trong tiếng Việt

xương Phật (như một thánh tích)

Tra từ liên quan