Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “佛骨”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
佛骨fó gǔ

xương Phật (như một thánh tích)

Cụm từ
佛骨塔fó gǔ tǎ

bảo tháp (điện thờ Phật giáo)

Cụm từ
迎佛骨yíng fó gǔ

nghi lễ đón nhận xá lợi của Phật

Cụm từ