Kết quả tra từ “异频雷达收发机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异频雷达收发机yì pín léi dá shōu fā jī
máy đáp ứng; thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến