Kết quả tra từ “异议人士”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异议人士yì yì rén shì
người bất đồng chính kiến
政治异议人士zhèng zhì yì yì rén shì
nhà bất đồng chính kiến