Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “异己”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
异己yì jǐ

bất đồng; người ngoài; khác; không phải bản thân; người khác

Cụm từ
诛锄异己zhū chú yì jǐ

tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý

Cụm từ