Kết quả tra từ “异己”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异己yì jǐ
bất đồng; người ngoài; khác; không phải bản thân; người khác
诛锄异己zhū chú yì jǐ
tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý