Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
异化異化

yì huà

异化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 异化 trong tiếng Việt

sự tha hóa (triết học); (trong ngữ âm) biến đổi khác đi

Tra từ liên quan