Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “异化”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
异化yì huà

sự tha hóa (triết học); (trong ngữ âm) biến đổi khác đi

Cụm từ
异化作用yì huà zuò yòng

dị hoá (sinh học); quá trình phân giải trao đổi chất và loại bỏ chất thải; dị hoá

Cụm từ