Kết quả tra từ “异化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异化yì huà
sự tha hóa (triết học); (trong ngữ âm) biến đổi khác đi
异化作用yì huà zuò yòng
dị hoá (sinh học); quá trình phân giải trao đổi chất và loại bỏ chất thải; dị hoá