Kết quả tra từ “异丙苯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
异丙苯yì bǐng běn
(hóa học) isopropylbenzene C9H12 (còn gọi là cumene)