Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留门留門

liú mén

留门 là gì?

留门 [liú mén] có nghĩa là để cửa không khóa cho ai đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留门 trong tiếng Việt

để cửa không khóa cho ai đó

Cách đọc và ghi nhớ 留门

留门 được đọc là liú mén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để cửa không khóa cho ai đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan