Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留难留難

liú nàn

留难 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留难 trong tiếng Việt

làm cho việc gì đó trở nên khó khăn; tạo chướng ngại

Tra từ liên quan