Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留里克

Liú lǐ kè

留里克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留里克 trong tiếng Việt

Rurik (khoảng 830-879), thủ lĩnh Varangian của người Rus'

Tra từ liên quan