留里克 Liú lǐ kè 留里克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 留里克 trong tiếng Việt Rurik (khoảng 830-879), thủ lĩnh Varangian của người Rus' 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan