Kết quả tra từ “畏罪潜逃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畏罪潜逃wèi zuì qián táo
chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý