Kết quả tra từ “界面”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
界面jiè miàn
bề mặt tiếp xúc; (tin học) giao diện
用户界面yòng hù jiè miàn
giao diện người dùng
本地管理界面běn dì guǎn lǐ jiè miàn
LMI; giao diện quản lý cục bộ (viễn thông)
图形界面tú xíng jiè miàn
Giao diện Người dùng Đồ họa (GUI) (tin học)
图形用户界面tú xíng yòng hù jiè miàn
giao diện người dùng đồ họa (GUI)
人机界面rén jī jiè miàn
giao diện người dùng