Kết quả cho “男装”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quần áo nam
(phụ nữ) cải trang thành nam (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quần áo nam
(phụ nữ) cải trang thành nam (thành ngữ)