Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “男装”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
男装
nán zhuāng

quần áo nam

Cụm từ
女扮男装
nǚ bàn nán zhuāng

(phụ nữ) cải trang thành nam (thành ngữ)

Thành ngữ