Kết quả tra từ “男装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
男装nán zhuāng
quần áo nam
女扮男装nǚ bàn nán zhuāng
(phụ nữ) cải trang thành nam (thành ngữ)