Kết quả tra từ “甲酸”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲酸jiǎ suān
axit formylic (HCOOH); axit formic; axit methanoic
邻苯二甲酸酯lín běn èr jiǎ suān zhǐ
phthalate (hóa học)
苯甲酸钠běn jiǎ suān nà
natri benzoat, E211 (một chất bảo quản thực phẩm)
苯甲酸běn jiǎ suān
axit benzoic C6H5COOH
氨基甲酸酯类化合物ān jī jiǎ suān zhǐ lèi huà hé wù
carbamate
对羟基苯甲酸酯duì qiǎng jī běn jiǎ suān zhǐ
paraben (hóa học)