Kết quả tra từ “甲级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲级jiǎ jí
hạng nhất; đẳng cấp hàng đầu; xuất sắc
甲级战犯jiǎ jí zhàn fàn
tội phạm chiến tranh loại A