Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “甲硝唑”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
甲硝唑
jiǎ xiāo zuò

metronidazole (tác nhân kháng khuẩn); Flagyl (tên thương mại)

Cụm từ
抗菌甲硝唑
kàng jūn jiǎ xiāo zuò

metronidazole kháng khuẩn

Cụm từ