Kết quả tra từ “甲硝唑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲硝唑jiǎ xiāo zuò
metronidazole (tác nhân kháng khuẩn); Flagyl (tên thương mại)
抗菌甲硝唑kàng jūn jiǎ xiāo zuò
metronidazole kháng khuẩn