Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “甲状腺素”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
甲状腺素jiǎ zhuàng xiàn sù

hormone tuyến giáp; thyroxine (dùng để điều trị suy giáp)

Cụm từ
副甲状腺素fù jiǎ zhuàng xiàn sù

hormone cận giáp (Đài Loan)

Cụm từ