Kết quả cho “甲状腺素”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hormone tuyến giáp; thyroxine (dùng để điều trị suy giáp)
hormone cận giáp (Đài Loan)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hormone tuyến giáp; thyroxine (dùng để điều trị suy giáp)
hormone cận giáp (Đài Loan)