Kết quả tra từ “甲状腺素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲状腺素jiǎ zhuàng xiàn sù
hormone tuyến giáp; thyroxine (dùng để điều trị suy giáp)
副甲状腺素fù jiǎ zhuàng xiàn sù
hormone cận giáp (Đài Loan)