Kết quả tra từ “甲板”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甲板jiǎ bǎn
boong (tàu, thuyền, v.v.)
飞行甲板fēi xíng jiǎ bǎn
boong tàu sân bay
艇甲板tǐng jiǎ bǎn
boong thuyền (boong trên cùng nơi lưu trữ thuyền cứu sinh)
救生艇甲板jiù shēng tǐng jiǎ bǎn
boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)
后甲板hòu jiǎ bǎn
boong sau
前甲板qián jiǎ bǎn
boong tàu phía trước