Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “田地”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
田地tián dì

cánh đồng; đất nông nghiệp; đất trồng trọt; tình cảnh; mức độ

Cụm từ
和田地区Hé tián Dì qū

Địa khu Hotan ở Tân Cương

Cụm từ