Kết quả cho “田地”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cánh đồng; đất nông nghiệp; đất trồng trọt; tình cảnh; mức độ
Địa khu Hotan ở Tân Cương
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cánh đồng; đất nông nghiệp; đất trồng trọt; tình cảnh; mức độ
Địa khu Hotan ở Tân Cương