Kết quả tra từ “甬道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甬道yǒng dào
đường có tường bao; đường lát; hành lang có mái che; hành lang; đường hầm