Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “产科”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
产科
chǎn kē

khoa sản; phòng hộ sinh; sản khoa

Cụm từ
妇产科
fù chǎn kē

khoa phụ sản; phòng khám sản

Cụm từ