Kết quả tra từ “生词语”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生词语shēng cí yǔ
từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen