Kết quả cho “生词”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
từ mới
sổ tay từ vựng
từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen
từ phái sinh
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
từ mới
sổ tay từ vựng
từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen
từ phái sinh