Kết quả tra từ “生词”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生词shēng cí
từ mới (trong sách giáo khoa); từ không quen hoặc chưa học; LT:組|组[zu3],個|个[ge4]
生词语shēng cí yǔ
từ vựng (trong sách học ngôn ngữ); từ mới hoặc chưa quen
生词本shēng cí běn
sổ tay từ vựng
派生词pài shēng cí
từ phái sinh