Kết quả tra từ “生活费”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生活费shēng huó fèi
chi phí sinh hoạt; chi tiêu sinh hoạt; tiền cấp dưỡng