Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生闷气生悶氣

shēng mèn qì

生闷气 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 生闷气 trong tiếng Việt

tức giận âm ỉ; hờn dỗi; bực tức (thô tục)

Tra từ liên quan