Kết quả tra từ “生存”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生存shēng cún
tồn tại; sống sót
生存农业shēng cún nóng yè
canh tác tự cung tự cấp; nông nghiệp tự cung tự cấp
生存环境shēng cún huán jìng
môi trường sống; môi trường sinh tồn
适者生存shì zhě shēng cún
sinh tồn của kẻ thích nghi nhất