Kết quả tra từ “生人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
生人shēng rén
người lạ; người còn sống; sinh đẻ; sinh ra (vào thời gian hoặc địa điểm nhất định)
陌生人mò shēng rén
người lạ