Kết quả cho “甘苦”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; niềm vui và gian khổ; dù tốt hay xấu
chia sẻ vui buồn; cùng nhau trải qua thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; tương tự 同甘共苦
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; niềm vui và gian khổ; dù tốt hay xấu
chia sẻ vui buồn; cùng nhau trải qua thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; tương tự 同甘共苦