Kết quả tra từ “甘苦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
甘苦gān kǔ
thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; niềm vui và gian khổ; dù tốt hay xấu
同甘苦tóng gān kǔ
chia sẻ vui buồn; cùng nhau trải qua thời kỳ tốt đẹp và khó khăn; tương tự 同甘共苦